đẳng cấp
- Danh từ:
- Tập đoàn xã hội có địa vị pháp lý xác định: Chỉ nhóm người có vị thế xã hội tương đương, được pháp luật công nhận và phân biệt thành các thứ bậc riêng biệt trong các xã hội lịch sử như chế độ nô lệ hay phong kiến.
- Nhóm người có đặc quyền và thứ bậc riêng biệt: Chỉ một tập thể trong xã hội sở hữu những đặc quyền nhất định, khác biệt về thứ hạng so với các nhóm khác.
- Trình độ, thứ bậc cao thấp: Dùng để chỉ cấp độ, trình độ chuyên môn hoặc năng lực, thường được xếp hạng trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật.
Danh từ (Nghĩa lịch sử/xã hội):
- Chế độ phong kiến Pháp từng tồn tại ba đẳng cấp: tăng lữ, quý tộc và đẳng cấp thứ ba.
- Sự phân chia đẳng cấp cứng nhắc đã kìm hãm sự phát triển của xã hội.
Danh từ (Nghĩa trình độ, thứ bậc):
- Anh ấy là một vận động viên cờ vua có đẳng cấp quốc tế.
- Chiếc xe này được thiết kế với một đẳng cấp hoàn toàn khác biệt.
"Đẳng cấp thứ ba": Một thuật ngữ lịch sử chỉ tầng lớp thứ ba trong xã hội Phong kiến Pháp, bao gồm thường dân không thuộc giới tăng lữ hay quý tộc.
- Sự trỗi dậy của đẳng cấp thứ ba đã dẫn đến Cách mạng Pháp.
"Lên đẳng cấp": Diễn tả việc được nâng cao trình độ, vị thế hoặc chất lượng lên một bậc cao hơn.
- Sau khóa đào tạo, kỹ năng của anh ấy đã thực sự lên đẳng cấp.
Giai cấp (danh từ): Khái niệm chỉ các tập đoàn người trong xã hội, phân biệt chủ yếu dựa trên quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất và địa vị trong hệ thống sản xuất.
- Cuộc đấu tranh giữa các giai cấp là động lực phát triển xã hội theo một số học thuyết.
Cấp bậc (danh từ): Chỉ thứ hạng, chức vụ được sắp xếp theo trật tự từ thấp đến cao, thường dùng trong quân đội, tổ chức.
- Ông ấy đã được thăng cấp bậc sau nhiều năm công tác.
- Tầng lớp: Nhóm người có địa vị, điều kiện kinh tế hoặc nghề nghiệp tương tự trong xã hội.
- Trình độ: Mức độ phát triển về năng lực, hiểu biết hoặc kỹ năng.
Phân biệt đẳng cấp: Hành động tạo ra sự cách biệt, kỳ thị dựa trên sự khác biệt về thứ bậc xã hội hoặc trình độ.
- Xã hội hiện đại phản đối mọi hình thức phân biệt đẳng cấp.
Thể hiện đẳng cấp: Hành động cho thấy phẩm chất, trình độ vượt trội so với mức thông thường.
- Phong cách làm việc đó thực sự thể hiện đẳng cấp của một chuyên gia.
- "Khác biệt một trời một vực": (Thành ngữ tương đương về ý nghĩa so sánh sự chênh lệch lớn) Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về chất lượng hoặc trình độ, tương tự như khoảng cách giữa các đẳng cấp.
- Trình độ của hai đội bóng khác biệt một trời một vực.
- d. 1 Tập đoàn người có địa vị xã hội như nhau, được pháp luật thừa nhận, hợp thành thứ bậc tách biệt với các tập đoàn khác trong chế độ nô lệ và phong kiến ở một số nước. Trong nước Pháp thời phong kiến có ba đẳng cấp là tăng lữ, quý tộc và đẳng cấp thứ ba (gồm những tầng lớp khác). Chế độ đẳng cấp. 2 Tập đoàn người có những đặc quyền riêng, khác các tập đoàn khác về thứ bậc trong xã hội, nói chung. 3 Trình độ, thứ bậc cao thấp (trong một số môn thể thao). Tiêu chuẩn đẳng cấp vận động viên. Vận động viên có đẳng cấp cao.